Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về quy trình làm răng sứ, cũng như những yêu cầu kỹ thuật đi kèm. Nếu làm sai hoặc thực hiện ở cơ sở thiếu uy tín, bạn có thể đối mặt với hậu quả như đau nhức, cộm lệch, viêm lợi hoặc tụt nướu.
Vậy làm răng sứ thẩm mỹ bao gồm những bước nào? Có đau không? Ai nên làm, ai không nên? Hãy cùng khám phá toàn bộ quy trình từ A–Z được chuyên gia phục hình tại Nha khoa Sing – Tiến sĩ Đặng Vũ Hải chia sẻ dưới đây.

1. Tìm hiểu cơ bản: Răng sứ thẩm mỹ là gì và khi nào nên thực hiện?
Làm răng sứ thẩm mỹ là gì?
Đây là kỹ thuật sử dụng mão sứ được thiết kế riêng để chụp lên răng thật đã được mài nhỏ, nhằm khôi phục lại hình thể, màu sắc, chức năng ăn nhai và cải thiện nụ cười. Mão sứ có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau như sứ kim loại, toàn sứ, sứ zirconia hoặc Emax.
Không chỉ đơn thuần là làm đẹp, răng sứ thẩm mỹ còn giúp bảo vệ những răng bị tổn thương do sâu, vỡ, mẻ hoặc sau điều trị tủy.
Khi nào nên làm răng sứ thẩm mỹ?
Răng bị mẻ, sứt do chấn thương
Răng xỉn màu, không thể tẩy trắng
Răng thưa, lệch nhẹ hoặc hình thể xấu
Răng sau điều trị tủy cần bảo vệ mô răng
Răng mòn mặt nhai do nghiến răng
Dù vậy,
những trường hợp không nên bọc răng sứ bao gồm: người có bệnh lý nha chu chưa điều trị dứt điểm, răng lung lay nặng hoặc còn trong giai đoạn tăng trưởng xương hàm.
2. Quy trình làm răng sứ từ A–Z tại nha khoa uy tín

Bước 1: Thăm khám và tư vấn lâm sàng
Bác sĩ sẽ kiểm tra tổng quát răng miệng, xác định tình trạng răng và nhu cầu thẩm mỹ của bạn. Ở bước này, hình ảnh CT Cone Beam 3D thường được sử dụng để đánh giá chiều dài chân răng, độ nghiêng, mô nướu và khớp cắn tổng thể.
Tại sao bước này quan trọng?
Phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn cần điều trị trước
Xác định chính xác số lượng răng cần bọc
Phân tích tỷ lệ nụ cười để thiết kế dáng răng hài hòa
Bước 2: Lên kế hoạch điều trị cá nhân hóa
Sau khi có dữ liệu đầy đủ, bác sĩ sẽ tư vấn kế hoạch điều trị chi tiết: loại sứ, số răng cần phục hình, thiết kế dáng răng, thời gian hoàn tất.
Lợi ích của điều trị cá nhân hóa:
Răng sứ ôm sát, không cộm cấn
Màu sắc tiệp màu da và hài hòa gương mặt
Giảm thiểu tình trạng viêm nướu, hôi miệng
3. Các bước chính trong quá trình làm răng sứ
Bước 3: Gây tê và mài cùi răng
Sau khi gây tê tại chỗ, bác sĩ tiến hành mài một lớp mỏng trên bề mặt răng để tạo khoảng cho mão sứ. Tùy từng tình trạng, tỷ lệ mài sẽ được điều chỉnh phù hợp, hạn chế tối đa xâm lấn.
Mài răng có đau không?
Với kỹ thuật hiện đại, quá trình này hoàn toàn không gây đau. Tuy nhiên, nếu tay nghề bác sĩ yếu hoặc không kiểm soát được độ sâu mài, có thể khiến răng ê buốt kéo dài. Đây cũng là lý do nhiều người băn khoăn
bọc răng sứ có đau không, và câu trả lời phụ thuộc nhiều vào bác sĩ và công nghệ sử dụng.
Bước 4: Lấy dấu và chế tác răng sứ
Sau khi mài xong, bác sĩ sẽ lấy dấu răng bằng máy scan kỹ thuật số hoặc lấy dấu silicon. Dữ liệu này sẽ được gửi đến phòng Labo để chế tác răng sứ chính xác đến từng micron.
Ưu điểm của lấy dấu kỹ thuật số:
Không gây nôn như lấy dấu truyền thống
Cho kết quả nhanh và chính xác hơn
Dễ dàng chỉnh sửa dáng răng nếu cần
Bước 5: Gắn răng tạm và thử răng sứ
Trong thời gian chờ mão sứ thật, bạn sẽ được gắn răng tạm để đảm bảo ăn nhai và thẩm mỹ. Sau đó, bác sĩ sẽ thử răng sứ thật trên miệng bạn để kiểm tra độ khít, màu sắc, hình thể, khớp cắn.
Các yếu tố được kiểm tra kỹ:
Răng sứ có sát khít viền nướu không?
Có cộm, vướng hoặc gây cắn lệch không?
Màu răng sứ có đồng đều với răng thật không?
Bước 6: Gắn răng sứ cố định bằng keo nha khoa chuyên dụng
Sau khi đã thử khớp và bạn đồng ý với thiết kế cuối cùng, bác sĩ sẽ tiến hành gắn cố định mão sứ. Loại keo dán dùng trong nha khoa hiện đại thường có khả năng chịu lực, chống thấm cao và không đổi màu theo thời gian.
4. Hướng dẫn chăm sóc sau khi làm răng sứ
Chế độ chăm sóc ảnh hưởng rất lớn đến tuổi thọ răng sứ
Việc bảo quản và chăm sóc răng sứ sau khi làm là yếu tố quyết định độ bền lâu dài và ngăn ngừa biến chứng.
Lưu ý chăm sóc sau phục hình:
Đánh răng đúng kỹ thuật, sử dụng bàn chải mềm
Dùng chỉ nha khoa thay cho tăm
Tái khám định kỳ 6 tháng/lần
Hạn chế thức ăn quá cứng hoặc quá nóng/lạnh
Ngoài ra, đối với người có cơ địa khô miệng, hoặc có mảng bám lâu ngày, nên vệ sinh chuyên sâu định kỳ để ngăn ngừa viêm nướu và hôi miệng quanh chân răng sứ.
5. Ai nên làm răng sứ? Và ai không nên?
Đối tượng phù hợp để làm răng sứ thẩm mỹ:
Người có răng thưa, hô nhẹ hoặc hình thể xấu
Người sau điều trị tủy cần phục hình
Người có răng nhiễm màu kháng sinh, không thể tẩy trắng
Những đối tượng không nên bọc sứ:
Người dưới 18 tuổi (xương hàm chưa phát triển hoàn thiện)
Người có bệnh lý nha chu chưa điều trị
Người bị dị ứng với kim loại trong sứ kim loại
Ở các thành phố lớn như
bọc răng sứ Hà Nội, bạn có thể dễ dàng tìm thấy hàng chục phòng khám quảng cáo dịch vụ. Tuy nhiên, chỉ những cơ sở có đội ngũ bác sĩ chuyên sâu, hệ thống thiết bị hiện đại và quy trình chuẩn mới đảm bảo an toàn dài lâu.
6. Bọc răng sứ bao lâu thì cần làm lại?
Trung bình, mão sứ có tuổi thọ từ 10–20 năm tùy loại sứ và cách chăm sóc. Tuy nhiên, nếu thấy các dấu hiệu như tụt nướu, răng ê buốt, hở cổ chân răng, đổi màu viền nướu… bạn nên đi kiểm tra lại.
Lời kết
Làm răng sứ thẩm mỹ là một quá trình tinh vi đòi hỏi sự chính xác đến từng chi tiết. Việc hiểu rõ quy trình làm răng sứ không chỉ giúp bạn chuẩn bị tâm lý tốt, mà còn giúp bạn chủ động lựa chọn nơi thực hiện uy tín, đúng chuyên môn.